Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y83rd The Rooky International Open 2026 ⏳⏳⏳ Standard OpenCập nhật ngày: 02.10.2026 06:03:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | ⏳Standard: Open, Challenger ⭐Rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUS, CAN, CHN, DEN, FID, FRA, GER, IND, ISR, KOR, MAS, MYA, NED, ROU, SGP, THA, TPE, USA, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 1 |
| 2 | CAN | Canada | 1 |
| 3 | CHN | China | 2 |
| 4 | DEN | Denmark | 1 |
| 5 | FID | FIDE | 2 |
| 6 | FRA | France | 1 |
| 7 | IND | India | 1 |
| 8 | KOR | South Korea | 1 |
| 9 | MAS | Malaysia | 2 |
| 10 | MYA | Myanmar | 2 |
| 11 | SGP | Singapore | 2 |
| 12 | THA | Thailand | 5 |
| 13 | TPE | Chinese Taipei | 1 |
| 14 | USA | United States of America | 1 |
| 15 | VIE | Vietnam | 1 |
| Tổng cộng | | | 24 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WIM | 1 |
| FM | 3 |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|