Wrocławski Festiwal Szachowy - Open A (od 2100 Elo) | Ban Tổ chức | Fundacja KSz Polonia Wrocław |
| Liên đoàn | Poland ( POL ) |
| Tổng trọng tài | Rafał Siwik |
| Thời gian kiểm tra | Standard: 90min +30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Wrocław |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/14 đến 2026/12/20 |
| Rating trung bình | 2363 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 11.09.2026 11:36:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:594635348
| Giải/ Nội dung | WFS - Open A (od 2100), |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, GEO, IND, KAZ, POL, TUR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | GM | Gumularz, Szymon | 1188062 | 2608 | M | KSz Polonia Wrocław |
| 2 | | GM | Malek, Jan | 21864080 | 2587 | M | KSz Polonia Wrocław |
| 3 | | GM | Bartel, Mateusz | 1112635 | 2549 | M | KSz Polonia Wrocław |
| 4 | | GM | Petriashvili, Nikoloz | 13611216 | 2522 | M | |
| 5 | | IM | Raczek, Krzysztof | 21005303 | 2479 | M | Fundacja KSz Polonia Wrocław |
| 6 | | GM | Vuppala, Prraneeth | 46622373 | 2475 | M | |
| 7 | | IM | Sowiński, Paweł | 21881979 | 2473 | M | Fundacja KSz Polonia Wrocław |
| 8 | | IM | Tutisani, Noe | 13602853 | 2440 | M | |
| 9 | | FM | Gibała, Adam | 21070288 | 2430 | M | MUKS MDK Śródmieście Wrocław |
| 10 | | FM | Turski, Bartłomiej | 21810567 | 2397 | M | |
| 11 | | IM | Kiołbasa, Oliwia | 1154613 | 2386 | W | KSz Polonia Wrocław |
| 12 | | IM | Suleimen, Ergali | 13724452 | 2376 | M | |
| 13 | | IM | Chatterjee, Utsab | 46609148 | 2368 | M | |
| 14 | | GM | Harutjunyan, Gevorg | 13300873 | 2342 | M | |
| 15 | | CM | Korszański, Stanisław | 21059470 | 2299 | M | UKS KORONA Gdańsk |
| 16 | | FM | Sarbalia, Aarav | 33382859 | 2275 | M | |
| 17 | | CM | Kiszkiel, Oskar | 41842421 | 2272 | M | Fundacja KSz Polonia Wrocław |
| 18 | | FM | Selbes, Tamer Tarik | 6302513 | 2271 | M | |
| 19 | | CM | Stachowiak, Bruno | 21891621 | 2258 | M | AZS Poznań |
| 20 | | FM | Polok, Kacper | 1137158 | 2219 | M | KSz SILESIA Racibórz |
| 21 | | CM | Roy, Subhabrata | 46629394 | 2212 | M | |
| 22 | | CM | Śmietańska, Wiktoria | 21869359 | 2165 | W | Fundacja KSz Polonia Wrocław |
| 23 | | WIM | Starosta, Martyna | 21818754 | 2159 | W | KSz Polonia Wrocław |
| 24 | | | Aanjaneya, Phatak | 46627936 | 2144 | M | |
|
|
|
|