Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

European Union Youth Championship 2026 - U8

Cập nhật ngày: 26.08.2026 12:23:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtQTPhái
1
Banvolgyi, Greta Flora17037000HUN1674w
2
Halcin, Daniel14998173SVK1558
3
Neofytou, Orestis5914582CYP1532
4
Pustka, Jiri Daniel23786965CZE1503
5
Stakhurskyi, Andrii535029994ESP1502
6
Bessonov, Nikolai23787163CZE1487
7
Onica, Ioana42257360ROU1486w
8
Zych, Artur91195500POL1483
9
Kaliskami, Sophia522071431GRE1446w
10
Kotsev, Kalin2957558BUL1420
11
Blanarova, Anna549000357SVK0w
12
Brindza, Adam571005420CZE0
13
Djurackovic, Tadej79329721CRO0
14
Frisch, Luisa4010302LUX0w
15
Jain, Divit1798642SWE0
16
Kluskova, Lenka14981378SVK0w
17
Lozanova, Yana2962950BUL0w
18
Marcinkevicius, Majus12864285LTU0
19
Moskorova, Rozalie23789611CZE0w
20
Nicolaides, Olivia5913608CYP0w
21
Novotna, Eliska571004777CZE0w
22
Olurdjan, Deniz5914680CYP0
23
Olurdjan, Kumsal5914892CYP0w
24
Polach, Ondrej571003894CZE0
25
Sebestyen-Magyar-Bupte, Veronica42263069ROU0w
26
Stehlik, Jakub571005439CZE0
27
Turecek, Filip23788402CZE0
28
Vorotnikova, Alesja4536088EST0w
29
Wilczynska, Ida545035989POL0w