2026 Toronto Senior Chess Championship

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 137)

Giải/ Nội dungChampionship, Reserve
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 3(1 results missing)

HạngSố TênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 RpKrtg+/-
13
Nazareno, MerlinCAN18601987303,5327462036,8
25
IMBarron, MichaelCAN20362158302326992012,8
39
FMDavies, AlexCAN207622041,511,251183920-18
44
Bordas, GyulaHUN183919651,510,7512179206
510
AIMOancea, NicolaeCAN178319841,531,2511877207,6
66
Berengolts, IsaiCAN19252085101,51191020-0,8
78
Chernik, DmitryCAN187519571011114820-16,2
81
AIMCasareno, ErwinNED18862026100,51169620-15,4
92
Fradkin, BenjaminCAN181919240,500,750164220-12,8
107
Klaiman, KimCAN0189600001138

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)