2026 Toronto Senior Chess Championship | Ban Tổ chức | Buzhaker, Fred 2671247 |
| Liên đoàn | Canada ( CAN ) |
| Tổng trọng tài | FA Corrie, Michael 2631067 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Parakin, Don 2634759 |
| Trọng tài | NA Barron, Michael 2605120; NA Cao, Ruonan 2674254 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Edithvale Community Centre, 131 Finch Ave West, Room 207, 2nd Floor, East Wing. |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 492559 |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/11/28 |
| Rating trung bình / Average age | 2019 / 63 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:33:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 137)
| Giải/ Nội dung | Championship, Reserve |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 3(1 results missing)
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | Rp | K | rtg+/- |
| 1 | 3 | | | Nazareno, Merlin | CAN | 1860 | 1987 | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 2746 | 20 | 36,8 |
| 2 | 5 | | IM | Barron, Michael | CAN | 2036 | 2158 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2699 | 20 | 12,8 |
| 3 | 9 | | FM | Davies, Alex | CAN | 2076 | 2204 | 1,5 | 1 | 1,25 | 1 | 1839 | 20 | -18 |
| 4 | 4 | | | Bordas, Gyula | HUN | 1839 | 1965 | 1,5 | 1 | 0,75 | 1 | 2179 | 20 | 6 |
| 5 | 10 | | AIM | Oancea, Nicolae | CAN | 1783 | 1984 | 1,5 | 3 | 1,25 | 1 | 1877 | 20 | 7,6 |
| 6 | 6 | | | Berengolts, Isai | CAN | 1925 | 2085 | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1910 | 20 | -0,8 |
| 7 | 8 | | | Chernik, Dmitry | CAN | 1875 | 1957 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1148 | 20 | -16,2 |
| 8 | 1 | | AIM | Casareno, Erwin | NED | 1886 | 2026 | 1 | 0 | 0,5 | 1 | 1696 | 20 | -15,4 |
| 9 | 2 | | | Fradkin, Benjamin | CAN | 1819 | 1924 | 0,5 | 0 | 0,75 | 0 | 1642 | 20 | -12,8 |
| 10 | 7 | | | Klaiman, Kim | CAN | 0 | 1896 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1138 | | |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|