Reporting time 3rd Ocotober 9 am Players meeting 11 am 1st Round 12 PM Aicf Registraion is Mandatory to all Players KSCA Registration is Mandatory to all Karnataka Players links for Registraion availble in brochure
SATISH ANNA 4TH INTERNATIONAL FIDE RAPID RATING CHESS TOURNAMENT 2026 AICF event Code:491484/KA(R)/2026, KSCA Event Code:KSCA/G071/2627/A| Ban Tổ chức | Imran Tapakeer, Satish Anna Fans Club |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IMRAN TAPAKEER |
| Tổng trọng tài | IA Promodraj Moree 25040316 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Poornima Uplavaikar |
| Trọng tài | FA Aakash Madiwalar, IA Bharat Chougule, SNA Karan Parit, SNA Saksham Yadhav, SNA Vipin K Yadav |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25min+ 5 sec increment from move 1 |
| Địa điểm | Maratha Mandir Karayalay, Tilakwai, Belgaum |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491484 |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1502 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 13:56:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Promodraj Moree
| Liên kết | Watsapp group link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Satish Anna Brochure.pdf, FINAL PRIZE LIST.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 398 |
| 2 | RUS | Russia | 1 |
| Tổng cộng | | | 399 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 6 |
| FM | 2 |
| WFM | 1 |
| CM | 7 |
| Tổng cộng | 16 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 99 | 9 | 87 | 4 | 199 |
| 2 | 97 | 12 | 85 | 5 | 199 |
| 3 | 95 | 9 | 89 | 4 | 197 |
| 4 | 95 | 19 | 77 | 5 | 196 |
| 5 | 99 | 8 | 72 | 15 | 194 |
| 6 | 97 | 9 | 85 | 4 | 195 |
| 7 | 82 | 20 | 89 | 1 | 192 |
| 8 | 94 | 17 | 77 | 4 | 192 |
| 9 | 89 | 18 | 81 | 2 | 190 |
| Tổng cộng | 847 | 121 | 742 | 44 | 1754 |
|
|
|
|