Reporting time 3rd Ocotober 9 am Players meeting 11 am 1st Round 12 PM Aicf Registraion is Mandatory to all Players KSCA Registration is Mandatory to all Karnataka Players links for Registraion availble in brochureSATISH ANNA 4TH INTERNATIONAL FIDE RAPID RATING CHESS TOURNAMENT 2026 3 & 4th Oct 2026, Registraion Through Circlechess Prize fune 6.5 Lakhs| Ban Tổ chức | Imran Tapakeer, Satish Anna Fans Club |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IMRAN TAPAKEER |
| Tổng trọng tài | IA Promodraj Moree 25040316 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Poornima Uplavaikar |
| Trọng tài | FA Aakash Madiwalar, IA Bharat Chougule, SNA Karan ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25min+ 5 sec increment from move 1 |
| Địa điểm | Maratha Mandir Karayalay, Tilakwai, Belgaum |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491484 |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1502 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:21:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Promodraj Moree
| Liên kết | Watsapp group link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | Satish Anna Brochure.pdf, WhatsApp Image 2026-10-02 at 5.02.16 PM (1).pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 209 | | Abdulaleem, Adatadar | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 227 | | Ameet Shivbasu Huddar | 0 | IND | | | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 107 | | Asish, Babu V | 1508 | IND | 0F | | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 242 | | Atharv, Santosh Vastrad | 0 | IND | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 272 | | Ira Rampure | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 274 | | Jagadeesh Vasudev Morab | 0 | IND | | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 140 | | Mohd, Idris | 1463 | IND | | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 179 | | Prithviraj, Sambhaji Patil | 1426 | IND | * | | | | | | | | |
| 320 | | Pruthvi Sanjay Kamble | 0 | IND | | * | * | * | | | | | |
| 357 | | Shreyas, S Halingali | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 383 | | Vedansh Parbat | 0 | IND | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 388 | | Vibodh, Bhaskar Nagojiche | 0 | IND | | | | | miễn đấu | | | | |
| 391 | | Viraj Shivaling Korbu | 0 | IND | | | | miễn đấu | | | | | |
| 156 | | Vishnu, Nadagouda | 1457 | IND | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 397 | | Yakshit Rahul Dandige | 0 | IND | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|