El Club de Ajedrez Metropolitan Chess Alliance invita cordialmente a jugadores nacionales y extranjeros a participar en un fin de semana de ajedrez presencial. Premios: Para cada categoría: 1.er lugar: trofeo 2.º y 3.er lugar: medalla Femenina: 1.er lugar trofeo; 2.º y 3.er lugar medallaIV Chess Tournament MCA TownCenter - Blitz SUB11 | Ban Tổ chức | Metropolitan Chess Alliance |
| Liên đoàn | Panama ( PAN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jorge Cuevas [6632130] |
| Tổng trọng tài | FA Aldo Garcia [6614086] |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Katherina Morgan [6630634] |
| Trọng tài | NA Melina Franco 6628702 [6628702]; FA Camilo Brow ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5+3 |
| Địa điểm | Town Center Costa del Este |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 475649 |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1432 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 01:23:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: AldoGarcia-PTY
| Giải/ Nội dung | SUB06, SUB08, SUB11, SUB14, Rapid OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Bases IV Tournament TownCenter 2026.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Falla Casper, Noah Tefft | 0 | PER | | | | | | | miễn đấu |
| 10 | | Marin Iturralde, Santiago Daniel | 0 | PAN | | | | miễn đấu | | | |
| 11 | | Marino Correa, Lautaro | 0 | PAN | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Roson Beretta, Teo | 0 | PAN | * | | | | | miễn đấu | |
| 13 | | Tapia Ng, Oliver | 0 | PAN | | | miễn đấu | | | | |
| 15 | | Zhang, Jinshi | 0 | PAN | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|