El Club de Ajedrez Metropolitan Chess Alliance invita cordialmente a jugadores nacionales y extranjeros a participar en un fin de semana de ajedrez presencial. Premios: Absoluto: US$100 / US$60 / US$40 Femenina: US$100 / US$60 / US$40 Mejor Sub 14, Sub 11 y Sub 08: US$40 c/uIV Chess Tournament MCA TownCenter - RAPID Open | Ban Tổ chức | Metropolitan Chess Alliance |
| Liên đoàn | Panama ( PAN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jorge Cuevas [6632130] |
| Tổng trọng tài | FA Aldo Garcia [6614086] |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Katherina Morgan [6630634] |
| Trọng tài | NA Melina Franco 6628702 [6628702]; FA Camilo Brow ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+5 |
| Địa điểm | Town Center Costa del Este |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 475651 |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1674 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 23:49:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: AldoGarcia-PTY
| Giải/ Nội dung | SUB06, SUB08, SUB11, SUB14, Rapid OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Bases IV Tournament TownCenter 2026.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 50 | | Batista Parks, Jalil Enrique | 0 | PAN | 0F | | | | | | |
| 51 | | Bulgakov, Lev | 0 | PAN | | * | * | 0F | 0F | * | * |
| 52 | | Emiliani Baxter, Alejandro Miguel | 0 | PAN | | | | | | miễn đấu | |
| 53 | | Falla Casper, Noah Tefft | 0 | PER | 0F | | | | | | |
| 55 | | Haase, Michael Wolfgang | 0 | PAN | | | | | | | miễn đấu |
| 6 | FM | Sanchez Manzanares, Jorge Luis | 2040 | PAN | * | * | | | | | |
| 61 | | Valencia Montoya, Camilo Esteban | 0 | PAN | | | miễn đấu | | | | |
| 62 | | Zhang, Jinshi | 0 | PAN | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|