2627 AUT STMK KREIS SUED LIGA Cập nhật ngày: 29.09.2026 13:33:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 283 |
| 2 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 2 |
| 3 | CRO | Croatia | 1 |
| 4 | FID | FIDE | 1 |
| 5 | GER | Germany | 1 |
| 6 | HUN | Hungary | 2 |
| 7 | IND | India | 1 |
| 8 | LUX | Luxembourg | 2 |
| 9 | SLO | Slovenia | 8 |
| 10 | SRB | Serbia | 1 |
| 11 | UKR | Ukraine | 2 |
| Tổng cộng | | | 304 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| IM | 6 |
| FM | 15 |
| WFM | 3 |
| CM | 4 |
| MK | 4 |
| Tổng cộng | 33 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 15 | 14 | 2 | 48 |
| Tổng cộng | 17 | 15 | 14 | 2 | 48 |
|
|
|
|