Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Spg. Feldbach-Kirchberg (RtgØ:2108, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
7Wilfling, Hermann206320722063AUT16060500012117020-9,4
8MkHorvath, Reka191419811914AUT7249710012085020-6,6
10Gutmann, Alois202720542027AUT16149830011946020-13
15Pichler, Clemens177317631773AUT1682172KG,½0,5117930405,6
16AFMPichler, Laurenz172117671721AUT1682180J0011831040-12,8
18Steiner, Paul Mario179318001793AUT1640828½0,5118650201,8
21Luder, Franz171818011718AUT1609963½0,511402020-6,2

Thông tin kỳ thủ

Wilfling Hermann 2063 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
151CMGrünwald Simon211720922117AUT01w 02
Horvath Reka Mk 1914 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
154Bonstingl Georg208521062085AUT01s 03
Gutmann Alois 2027 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
156Lipp Raimund194619451946AUT01w 04
Pichler Clemens 1773 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
159Fritzl Pius Jun.179318631793AUT00,5s ½5
Pichler Laurenz AFM 1721 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
160Krobath Werner183118971831AUT01w 06
Steiner Paul Mario 1793 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
161Gürtl Siegfried186518621865AUT00,5s ½7
Luder Franz 1718 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
171Pistol Vadym140215451402AUT00,5w ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-12Spg. Feldbach-KirchbergRtg6½:1½
1.1FM
Gjuran, Denis
2308-
không có đấu thủ
0+ - -
1.2CM
Grünwald, Simon
2117-
Wilfling, Hermann
20631 - 0
1.3
Bonstingl, Georg
2085-Mk
Horvath, Reka
19141 - 0
1.4
Lipp, Raimund
1946-
Gutmann, Alois
20271 - 0
1.5
Fritzl, Pius Jun.
1793-
Pichler, Clemens
1773½ - ½
1.6
Krobath, Werner
1831-AFM
Pichler, Laurenz
17211 - 0
1.7
Gürtl, Siegfried
1865-
Steiner, Paul Mario
1793½ - ½
1.8
Pistol, Vadym
1402-
Luder, Franz
1718½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-2GamlitzRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn8Pinggau-FriedbergRtg-12Spg. Feldbach-KirchbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-3Passail-KumbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn9SöchauRtg-12Spg. Feldbach-KirchbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-4SV GleisdorfRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn10BärnbachRtg-12Spg. Feldbach-KirchbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn11Flavia SolvaRtg-12Spg. Feldbach-KirchbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-1Spg. Leibnitz-TillmitschRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0