Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Gamlitz (RtgØ:2034, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2IMBakalarz, Mietek222521612225LUX4000749A11122460105,3
3Matosec, Thomas200420152004AUT1607561KG11119780208,8
4Leitner, Kevin199520111995AUT1623494111198502010
5Ringbauer, Daniel184119411841AUT1675397J½0,5119650401,6
8Schriebl, Alexander190719491907AUT160961011118820208,8
9Wiener, Alexander B.A.188318931883AUT1636081½0,511758020-4
11WFMBakalarz, Grazyna190819151908LUX4000730½0,511707020-5
19Feldhofer, Elias160517611605AUT1681923J11112000400

Thông tin kỳ thủ

Bakalarz Mietek IM 2225 LUX Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1126IMZupe Miran224621812246SLO00w 11
Matosec Thomas 2004 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1129Kubik Gerhard197819691978AUT00s 12
Leitner Kevin 1995 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1130FMWeiss Leo198520131985AUT00w 13
Ringbauer Daniel 1841 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1133Krasser Anton196519721965AUT00,5s ½4
Schriebl Alexander 1907 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1134Polz Wolfgang188219051882AUT00w 15
Wiener Alexander B.A. 1883 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1142Raunjak Christoph175817451758AUT00,5s ½6
Bakalarz Grazyna WFM 1908 LUX Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1144Dampfhofer Simon170717231707AUT00,5w ½7
Feldhofer Elias 1605 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1152Fischer Dominik000AUT00s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn2GamlitzRtg-1Spg. Leibnitz-TillmitschRtg6½:1½
6.1IM
Bakalarz, Mietek
2225-IM
Zupe, Miran
22461 - 0
6.2
Matosec, Thomas
2004-
Kubik, Gerhard
19781 - 0
6.3
Leitner, Kevin
1995-FM
Weiss, Leo
19851 - 0
6.4
Ringbauer, Daniel
1841-
Krasser, Anton
1965½ - ½
6.5
Schriebl, Alexander
1907-
Polz, Wolfgang
18821 - 0
6.6
Wiener, Alexander
1883-
Raunjak, Christoph
1758½ - ½
6.7WFM
Bakalarz, Grazyna
1908-
Dampfhofer, Simon
1707½ - ½
6.8
Feldhofer, Elias
1605-
Fischer, Dominik
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-2GamlitzRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn3Passail-KumbergRtg-2GamlitzRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn2GamlitzRtg-4SV GleisdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-2GamlitzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00
Bàn2GamlitzRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-2GamlitzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn2GamlitzRtg-8Pinggau-FriedbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn9SöchauRtg-2GamlitzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn2GamlitzRtg-10BärnbachRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn11Flavia SolvaRtg-2GamlitzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0