Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Voitsberg (RtgØ:2076, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2IMAlvir, Aco224322572243AUT14400367B11119800101,8
3FMSimic, Dragan222321532223SLO14600803A½0,511813020-7,2
5Boehmer, Ernst DI.201220482012AUT160202011118160205,2
9Fruhwirt, Gerd184019311840AUT164366511117850205
10Muckenschnabel, Andreas188501885AUT1646460½0,5117190
12Hofer, Rudolf189817971898AUT1659952111170104016,8
13Bauer, Herbert181017991810AUT165175711115650206,2

Thông tin kỳ thủ

Alvir Aco IM 2243 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
13Suttner Claus198019901980AUT00w 11
Simic Dragan FM 2223 SLO Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
111Moik Franz181318401813AUT00,5s ½2
Boehmer Ernst DI. 2012 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
112Sepetavc Walter181618621816AUT00w 13
Fruhwirt Gerd 1840 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
114Sattinger Paul178517391785AUT00s 14
Muckenschnabel Andreas 1885 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
115Amtmann Michael171917051719AUT00,5w ½5
Hofer Rudolf 1898 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
116Fragner Markus170117361701AUT00s 16
Bauer Herbert 1810 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
121Stenitzer Wilibald156516571565AUT00w 17

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-9SöchauRtg6 : 2
3.1IM
Alvir, Aco
2243-
Suttner, Claus
19801 - 0
3.2FM
Simic, Dragan
2223-
Moik, Franz
1813½ - ½
3.3
Boehmer, Ernst
2012-
Sepetavc, Walter
18161 - 0
3.4
Fruhwirt, Gerd
1840-
Sattinger, Paul
17851 - 0
3.5
Muckenschnabel, Andreas
1885-
Amtmann, Michael
1719½ - ½
3.6
Hofer, Rudolf
1898-
Fragner, Markus
17011 - 0
3.7
Bauer, Herbert
1810-
Stenitzer, Wilibald
15651 - 0
3.8
không có đấu thủ
0-
Pfingstl, Matthias
1387- - +
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn10BärnbachRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-11Flavia SolvaRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn1Spg. Leibnitz-TillmitschRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-2GamlitzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00
Bàn3Passail-KumbergRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-4SV GleisdorfRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-7StainzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn8Pinggau-FriedbergRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0