Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Spg. Fürstenfeld-Hartberg (RtgØ:2003, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
3CMChen, Chicheng Leon214622302146AUT1676660KG11120090409,6
4Harmtodt, Maximilian190820561908AUT1693751J½0,511937040-6,8
5CMTölly, Michael199920191999AUT1625330½0,511887020-3,6
8Krachler, Guenther192119961921AUT160432511118570206,6
11Posch, Siegfried187218971872AUT1605275½0,511841020-1,8
15Zippl, Günther168418031684AUT16847280011785040-17,6
17Qi, Louis Yuxiang158817261588AUT1694197J0011807040-17,2
18Kryvosheiev, Nikita165317461653AUT1687620J111162704013,2

Thông tin kỳ thủ

Chen Chicheng Leon CM 2146 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1211Korn Andreas200920272009AUT00w 11
Harmtodt Maximilian 1908 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1213Ellmer Lukas193719311937AUT00,5s ½2
Tölly Michael CM 1999 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1217Stögerer Felix188718821887AUT00,5w ½3
Krachler Guenther 1921 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1218Lechner Gernot185718701857AUT00s 14
Posch Siegfried 1872 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1219Schneider Manuel184118341841AUT00,5w ½5
Zippl Günther 1684 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1220Korn Johann178518431785AUT01s 06
Qi Louis Yuxiang 1588 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1221Stögerer Konstantin180717751807AUT01w 07
Kryvosheiev Nikita 1653 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1225Stögerer Jonathan162716201627AUT00s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg-8Pinggau-FriedbergRtg4½:3½
2.1CM
Chen, Chicheng Leon
2146-
Korn, Andreas
20091 - 0
2.2
Harmtodt, Maximilian
1908-
Ellmer, Lukas
1937½ - ½
2.3CM
Tölly, Michael
1999-
Stögerer, Felix
1887½ - ½
2.4
Krachler, Guenther
1921-
Lechner, Gernot
18571 - 0
2.5
Posch, Siegfried
1872-
Schneider, Manuel
1841½ - ½
2.6
Zippl, Günther
1684-
Korn, Johann
17850 - 1
2.7
Qi, Louis Yuxiang
1588-
Stögerer, Konstantin
18070 - 1
2.8
Kryvosheiev, Nikita
1653-
Stögerer, Jonathan
16271 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn9SöchauRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg-10BärnbachRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn11Flavia SolvaRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg-1Spg. Leibnitz-TillmitschRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00
Bàn2GamlitzRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg-3Passail-KumbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn4SV GleisdorfRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg-5VoitsbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn12Spg. Feldbach-KirchbergRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0