Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Stainz (RtgØ:2039, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
1FMGjuran, Denis230822482308SLO14603373A+1100200
2CMGrünwald, Simon211720922117AUT1663755B111206304018,8
5Bonstingl, Georg208521062085AUT160372811119140206,6
7Lipp, Raimund194619451946AUT1622498111202702013
10Fritzl, Pius Jun.179318631793AUT1631675½0,511773020-2,8
11Krobath, Werner183118971831AUT164374611117210206,4
12Gürtl, Siegfried186518621865AUT1659030½0,511793020-1,8
22Pistol, Vadym140215451402AUT1698540J½0,51171804012,4

Thông tin kỳ thủ

Gjuran Denis FM 2308 SLO Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00000- 1K1
Grünwald Simon CM 2117 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1286Wilfling Hermann206320722063AUT00s 12
Bonstingl Georg 2085 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1287MkHorvath Reka191419811914AUT00w 13
Lipp Raimund 1946 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1289Gutmann Alois202720542027AUT00s 14
Fritzl Pius Jun. 1793 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1294Pichler Clemens177317631773AUT00,5w ½5
Krobath Werner 1831 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1295AFMPichler Laurenz172117671721AUT00s 16
Gürtl Siegfried 1865 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1297Steiner Paul Mario179318001793AUT00,5w ½7
Pistol Vadym 1402 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1300Luder Franz171818011718AUT00,5s ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-12Spg. Feldbach-KirchbergRtg6½:1½
1.1FM
Gjuran, Denis
2308-
không có đấu thủ
0+ - -
1.2CM
Grünwald, Simon
2117-
Wilfling, Hermann
20631 - 0
1.3
Bonstingl, Georg
2085-Mk
Horvath, Reka
19141 - 0
1.4
Lipp, Raimund
1946-
Gutmann, Alois
20271 - 0
1.5
Fritzl, Pius Jun.
1793-
Pichler, Clemens
1773½ - ½
1.6
Krobath, Werner
1831-AFM
Pichler, Laurenz
17211 - 0
1.7
Gürtl, Siegfried
1865-
Steiner, Paul Mario
1793½ - ½
1.8
Pistol, Vadym
1402-
Luder, Franz
1718½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn8Pinggau-FriedbergRtg-7StainzRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-9SöchauRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn10BärnbachRtg-7StainzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-11Flavia SolvaRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 15:00
Bàn1Spg. Leibnitz-TillmitschRtg-7StainzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-2GamlitzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn3Passail-KumbergRtg-7StainzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-4SV GleisdorfRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn5VoitsbergRtg-7StainzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn7StainzRtg-6Spg. Fürstenfeld-HartbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0