2627 AUT STMK KREIS SUED LIGA Cập nhật ngày: 29.09.2026 13:33:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Chen, Chicheng Leon | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 258 | | Rating | 2146 | | Rating quốc gia | 2146 | | Rating quốc tế | 2230 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 9,6 | | Điểm | 1 | | Hạng | 31 | | Liên đoàn | AUT | | CLB/Tỉnh | Fürstenfeld | | Số ID quốc gia | 141180 | | Số ID FIDE | 1676660 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | 211 | | Korn, Andreas | 2009 | 2027 | 2009 | AUT | 0 | | 40 | 9,60 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|