2627 AUT STMK KREIS SUED LIGA Cập nhật ngày: 29.09.2026 13:33:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pistol, Vadym | | Số thứ tự | 71 | | Rating | 1402 | | Rating quốc gia | 1402 | | Rating quốc tế | 1545 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 12,4 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 40 | | Liên đoàn | AUT | | CLB/Tỉnh | Stainz | | Số ID quốc gia | 143694 | | Số ID FIDE | 1698540 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 8 | 300 | | Luder, Franz | 1718 | 1801 | 1718 | AUT | 0,5 | | 40 | 12,40 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|