Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Pinggau-Friedberg (RtgØ:1862, HS1: 3 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Ellmer, Lukas1937AUT16459001½1,521717
3Stögerer, Felix1887AUT167083210121731
7Stögerer, Konstantin1807AUT167327011221622
11Stögerer, Jonathan1627AUT16741451½1,521370
12Böheim, Paul1434AUT16515601½1,521265

Thông tin kỳ thủ

Ellmer Lukas 1937 AUT Rp:1975
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Hadolt Matthias1620AUT0s 11
244Moik Franz1813AUT0,5s ½1
Stögerer Felix 1887 AUT Rp:1793
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Buttenhauser Roland1645AUT0w 12
248Sepetavc Walter1816AUT1w 02
Stögerer Konstantin 1807 AUT Rp:2487
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Hütter Rupert1538AUT0,5s 13
251Ackerl Josef1705AUT1s 13
Stögerer Jonathan 1627 AUT Rp:1607
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Hagn Klaus1200AUT0w 14
253Rella Mario1539AUT1,5w ½4
Böheim Paul 1434 AUT Rp:1505
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Benke Rosa1200AUT0s 15
258Rella Alexandra1330AUT1s ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn2SV GleisdorfRtg-7Pinggau-FriedbergRtg0 : 5
2.1
Hadolt, Matthias
1620-
Ellmer, Lukas
19370 - 1
2.2
Buttenhauser, Roland
1645-
Stögerer, Felix
18870 - 1
2.3
Hütter, Rupert
1538-
Stögerer, Konstantin
18070 - 1
2.4
Hagn, Klaus
1200-
Stögerer, Jonathan
16270 - 1
2.5
Benke, Rosa
1200-
Böheim, Paul
14340 - 1
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn4Cafe Wilfling SöchauRtg-7Pinggau-FriedbergRtg2½:2½
3.1
Moik, Franz
1813-
Ellmer, Lukas
1937½ - ½
3.2
Sepetavc, Walter
1816-
Stögerer, Felix
18871 - 0
3.3
Ackerl, Josef
1705-
Stögerer, Konstantin
18070 - 1
3.4
Rella, Mario
1539-
Stögerer, Jonathan
1627½ - ½
3.5
Rella, Alexandra
1330-
Böheim, Paul
1434½ - ½
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn7Pinggau-FriedbergRtg-3Spg. Feldbach-KirchbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn7Pinggau-FriedbergRtg-5VorauRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn1Spg. Fürstenfeld-Hartberg ARtg-7Pinggau-FriedbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn7Pinggau-FriedbergRtg-8Spg. Fürstenfeld-Hartberg BRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn6Passail-KumbergRtg-7Pinggau-FriedbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0