2627 AUT STMK KREIS SUED I. Klasse Ost

Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. SV Gleisdorf (RtgØ:1896 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Trummer, Robert1932AUT162718000
2Gölles, Herbert1928AUT164367300
3Szith, Gregor1903AUT160999800
4Engelmann, Klemens1883AUT167845000
5Prem, Dominik1877AUT164019400
6Klasinc, Kristjan1898SLO1296646000
7Bloder, Felix1853AUT163845900
8Zrubecz, Tamas1793AUT168341100
9Krispel, Ferdinand Mag.1722AUT164652400
10Hadolt, Matthias1620AUT168142701
11Buttenhauser, Roland1645AUT162177701
12Schwarz, Claus1661AUT164871300
13Majkovski, Sarah1603AUT162557800
14Plank, Hermann1665AUT00
15Hütter, Rupert1538AUT169877001
16Lendl, Stephan1488AUT169560600
17Lendl, Tamara1374AUT169320400
18Kraxner, Wolfgang1356AUT00
19Löffler, Marvin1257AUT166502200
20Hagn, Klaus1200AUT01
21Szith, Josephin Eva1200AUT53002045000
22Benke, Rosa1200AUT53002038701
23Saurer, Rafael Dorian1200AUT167843400
24Proß, Kevin0AUT53002110300
25Theiler, Valentin0AUT53002234700
26Theuer, Leo0AUT00
27Winkler, Nico Christian0AUT00