2627 AUT STMK KREIS SUED I. Klasse Ost

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:32:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. Spg. Feldbach-Kirchberg (RtgØ:1948 / HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MKDemuth, Markus2175AUT160403100
2Gutmann, Alois2027AUT161498311
3Kien, James1867AUT163954400
4Schroettner, Martin Mag.1947AUT161628500
5Hadler, Johann1930AUT160944000
6Pichler, Clemens1773AUT168217211
7Kroell, Harald1837AUT160974211
8Hatzel, Alexander1850AUT164255300
9ACMPichler, Laurenz1721AUT168218000
10Wilfling, Sandra Di Dr.1794AUT162361300
11Steiner, Paul Mario1793AUT164082812
12Lafer, David1816AUT163823800
13Mueller, Gerhard1795AUT163863700
14Luder, Franz1718AUT160996322
15Rauch, Heribert Dr.1790AUT162856900
16Stuebegger, Gerhard1772AUT164023200
17Essich, Guenther1627AUT163610300
18Csiszar, Albert1567HUN72155700
19Kleibenzettl, Kristian1466AUT166752101
20Wimmer, Johann1550AUT165749600
21Kranjez, Jochen1523AUT53000365200
22Guttmann, Georg1549AUT165719400
23Gsoels, Alois1404AUT164012701
24Pichler, Georg Dr. Med. Univ1372AUT169776511
25Kölbl, Leo1323AUT00
26Pendl, Sebastian1200AUT53000941300