2627 AUT STMK KREIS SUED I. Klasse Ost

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:32:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Cafe Wilfling Söchau (RtgØ:1793 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Schieder, Josef Mag.1833AUT160668901
2Moik, Franz1813AUT16327010,51
3Kopesky, Franz Mag.1880AUT165252400
4Sattinger, Paul1785AUT165504300
5Amtmann, Michael1719AUT164586200
6Sepetavc, Walter1816AUT160346911
7Fragner, Markus1701AUT165229000
8Goelles, Walter1679AUT162498911
9Ackerl, Josef1705AUT164972812
10Murlasits, Martin Iii1689AUT161672200
11Rella, Mario1539AUT16760401,52
12Stenitzer, Wilibald1565AUT164866700
13Kraxner, Otmar Dr.1590AUT166300300
14Schneider, Erwin1437AUT163491700
15Mader, Stefan1480AUT168969000
16Rella, Alexandra1330AUT168523612
17Steßel, Thomas1318AUT53000994400
18Pfingstl, Matthias1387AUT169376000
19Strauss, Noe1200AUT53000018100
20Thier, Marcel1200AUT53000612000
21Ielenskyi, Oleksandr1200AUT53001815300
22Kohl, Vanessa0AUT00
23Strauss, Mia0AUT53000390300
24Strauss, Zoe0AUT53000391100
25Strauss, Lila Alexandra0AUT53000389000