2627 AUT STMK KREIS SUED I. Klasse Ost Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:32:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Vorau (RtgØ:1701 / HS1: 0 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Pergel, Laszlo | 2242 | HUN | 707953 | 0 | 0 |
| 2 | | Rechberger, Stefan | 1805 | AUT | 1635530 | 0,5 | 1 |
| 3 | | Spataroiu, Nicolae | 1680 | AUT | 1625314 | 2 | 2 |
| 4 | | Seebacher, Otto Theodor | 1552 | AUT | 1614835 | 0 | 2 |
| 5 | | Schilha, Markus | 1644 | AUT | | 0 | 0 |
| 6 | | Haberler, Johannes | 1481 | AUT | | 0,5 | 2 |
| 7 | | Lehofer, Jakob | 1503 | AUT | 312112429 | 0 | 1 |
| 8 | | Ehrenhöfer, Sebastian | 1430 | AUT | 1676504 | 0,5 | 1 |
| 9 | | Haspl, Markus | 1316 | AUT | | 0 | 0 |
| 10 | | Haberler, Manuel | 1286 | AUT | | 0 | 0 |
|
|
|
|