2627 AUT STMK KREIS SUED I. Klasse Ost

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:32:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Spg. Fürstenfeld-Hartberg B (RtgØ:1710 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pakina, Varvara1886UKR1416443400
2Posch, Siegfried1872AUT160527500
3Hadl, Johann DI.1796AUT16094160,52
4Kryvosheiev, Nikita1653AUT168762022
5Deutsch, Markus1664AUT164973600
6Qi, Louis Yuxiang1588AUT169419712
7Öreg, Hunor1511AUT169800122
8Ernst, Elias1461AUT53000083111
9Gorke, Peter1481AUT166374700
10Grasser, Jakob1447AUT168954111
11Schöllauf, Julian1304AUT168752200
12Leitgeb, Sarah1244AUT168248200
13Cirkos, Tibor1236AUT53000842500
14Fandl, Maximilian1205AUT53001085300
15Fink, Lennox Finn0AUT53001971000
16Fandler, Julius1200AUT53001084500
17Fandl, Martin1200AUT53001086100
18Wiesler, Jakob1200AUT53001089600