Mopani Open & Junior Qualifying Tournament No.2 Open

Cập nhật ngày: 18.08.2026 14:40:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tumelo, Mmola

Giải/ Nội dungALL Players, Open, U10 & U12, U14, U16, U18 & 20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Mahomole Mahlodi Johanne1535RSA 5b1 2w1 3b1 6w1 8b1510,5
2Malesa Pholosho1442RSA 6w1 1b0 4w1 3w1 5b1414,5
3Davies Yibka1561RSA 8w1 4b1 1w0 2b0 7w1313,5
4Le Roux Daniel1383RSA 7b1 3w0 2b0 8w1 6b1310
5Mhlari Shalton1235RSA 1w0 6b0 8w1 7w1 2w0212
6Mabedle Clad0RSA 2b0 5w1 7b½ 1b0 4w01,515,5
7Maluleke Nhlamulu0RSA 4w0 8b1 6w½ 5b0 3b01,59,5
8Moseamedi Kgomotso1298RSA 3b0 7w0 5b0 4b0 1w0014,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)