2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:58:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Gamlitz (RtgØ:1976, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Triebl, Andreas1888AUT115136KG½0,511814
4Eberhardt, Christian1941AUT1021801111796
9Zirngast, Erhard1848AUT1168601111611
17Trumpp, Felix1306AUT148817J0011369
19Breznik, Ben0AUT150336J1111200
  2. St. Martin i. S. (RtgØ:1879, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1NMLoebler, Heimo Mag.2077AUT108444KG½0,512143
2Kutlesa, Peter DI.2014AUT107772KG1111776
3Heinisch, Wolfgang1792AUT1189231111743
5Grebenar, Erich1757AUT103951½0,511702
8Hilscher, Gottfried1699AUT105084½0,511672
  3. Stainz (RtgØ:1806, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Krobath, Werner1831AUT1075621111722
4Sackl, Ernst1738AUT112334½0,511801
8Koestenbauer, Hans Ing.1678AUT1069991111728
10Wutscher, Karl1568AUT116595G0011727
14Kutz, Lukas1236AUT1318561111646
  4. Spg. Leibnitz/Tillmitsch (RtgØ:1866, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Stütz, Leopold DI.2027AUT114604½0,511683
5Raunjak, Christoph1758AUT144092½0,511677
8Bracic, Markus1701AUT141179KG1111644
11Hutten, Fabian1637AUT1281710011536
13Kappaun, Anton1715AUT142723½0,511356
  5. Flavia Solva (RtgØ:1767, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
5Sauer, Manfred1683AUT112462½0,512027
6Fellner, Gerhard1677AUT102806½0,511758
7Schönberger, Martin1644AUT118147KG0011701
10Nahol, Daniel1536AUT144898J,SI1111637
13Magnet, Dominik1356AUT147135½0,511715
  6. Bärnbach (RtgØ:1779, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Brunner, Gerhard1722AUT1014240011831
4Koller, Gerhard1801AUT107089½0,511738
5Reinthaler, Paul-Isidor1728AUT1117790011678
9Zens, Laura1727AUT143833J1111568
12Kop, Rudolf1646AUT1445330011236
  7. Schwanberg (RtgØ:1807, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MKFauland, Peter2143AUT102712½0,512077
2Adelsberger, Andreas1776AUT1000470012014
3Tunaru, Alexandru1743ROU126846KG0011792
4Wippel, Herbert1702AUT117938KG½0,511757
5Lenz, Manuel1672AUT121661½0,511699
  8. Frauental - FH CAMPUS 02 (RtgØ:1983, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
7Zoedl, Heinrich Mag.1814AUT116893½0,511888
8Aurich, Sven1796GER100416SI0011941
14Ramler, Johann1611AUT1115520011848
19Neubauer, Pascal1369AUT1465121111306
20Aurich, Jonas1200AUT135055J0011200