Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Schwanberg (RtgØ:1807, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MKFauland, Peter2143AUT102712½0,512077
2Adelsberger, Andreas1776AUT1000470012014
3Tunaru, Alexandru1743ROU126846KG0011792
4Wippel, Herbert1702AUT117938KG½0,511757
5Lenz, Manuel1672AUT121661½0,511699

Thông tin kỳ thủ

Fauland Peter MK 2143 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157NMLoebler Heimo Mag.2077AUT0,5w ½1
Adelsberger Andreas 1776 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Kutlesa Peter DI.2014AUT1s 02
Tunaru Alexandru 1743 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159Heinisch Wolfgang1792AUT1w 03
Wippel Herbert 1702 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Grebenar Erich1757AUT0,5s ½4
Lenz Manuel 1672 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
164Hilscher Gottfried1699AUT0,5w ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-7St. Martin i. S.Rtg1½:3½
2.1MK
Fauland, Peter
2143-NM
Loebler, Heimo
2077½ - ½
2.2
Adelsberger, Andreas
1776-
Kutlesa, Peter
20140 - 1
2.3
Tunaru, Alexandru
1743-
Heinisch, Wolfgang
17920 - 1
2.4
Wippel, Herbert
1702-
Grebenar, Erich
1757½ - ½
2.5
Lenz, Manuel
1672-
Hilscher, Gottfried
1699½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn6Flavia SolvaRtg-2SchwanbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-2SchwanbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-1BärnbachRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn8StainzRtg-2SchwanbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0