Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Spg. Leibnitz/Tillmitsch (RtgØ:1866, HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Stütz, Leopold DI.2027AUT114604½11,521749
5Raunjak, Christoph1758AUT144092½0,511677
7Dampfhofer, Simon1707AUT1442101111796
8Bracic, Markus1701AUT141179KG11221717
11Hutten, Fabian1637AUT12817101121574
13Kappaun, Anton1715AUT142723½½121467

Thông tin kỳ thủ

Stütz Leopold DI. 2027 AUT Rp:2011
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
179Sauer Manfred1683AUT0,5w ½1
244Zoedl Heinrich Mag.1814AUT0,5s 11
Raunjak Christoph 1758 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
178Fellner Gerhard1677AUT0,5s ½2
Dampfhofer Simon 1707 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
245Aurich Sven1796GER0w 12
Bracic Markus 1701 AUT Rp:2572
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180Schönberger Martin1644AUT0,5w 13
246Fabian Franz1790AUT0s 13
Hutten Fabian 1637 AUT Rp:1617
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
183Nahol Daniel1536AUT2s 04
251Ramler Johann1611AUT0w 14
Kappaun Anton 1715 AUT Rp:1545
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
186Magnet Dominik1356AUT0,5w ½5
252Grünwald Stefan Dipl.-Ing, Dr.1578AUT0,5s ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg-6Flavia SolvaRtg2½:2½
3.1
Stütz, Leopold
2027-
Sauer, Manfred
1683½ - ½
3.2
Raunjak, Christoph
1758-
Fellner, Gerhard
1677½ - ½
3.3
Bracic, Markus
1701-
Schönberger, Martin
16441 - 0
3.4
Hutten, Fabian
1637-
Nahol, Daniel
15360 - 1
3.5
Kappaun, Anton
1715-
Magnet, Dominik
1356½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg-3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg½ :4½
2.1
Zoedl, Heinrich
1814-
Stütz, Leopold
20270 - 1
2.2
Aurich, Sven
1796-
Dampfhofer, Simon
17070 - 1
2.3
Fabian, Franz
1790-
Bracic, Markus
17010 - 1
2.4
Ramler, Johann
1611-
Hutten, Fabian
16370 - 1
2.5
Grünwald, Stefan
1578-
Kappaun, Anton
1715½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg-4GamlitzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg-1BärnbachRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg-8StainzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn7St. Martin i. S.Rtg-3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0