Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Gamlitz (RtgØ:1976, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Triebl, Andreas1888AUT115136KG½00,521768
4Eberhardt, Christian1941AUT1021801½1,521799
9Zirngast, Erhard1848AUT1168601½1,521670
17Trumpp, Felix1306AUT148817J00021542
19Breznik, Ben0AUT150336J11221470

Thông tin kỳ thủ

Triebl Andreas 1888 AUT Rp:1658
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Zoedl Heinrich Mag.1814AUT0,5w ½1
222Brunner Gerhard1722AUT1w 01
Eberhardt Christian 1941 AUT Rp:1968
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Aurich Sven1796GER0s 12
223Koller Gerhard1801AUT1s ½2
Zirngast Erhard 1848 AUT Rp:1902
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Ramler Johann1611AUT0w 13
224Reinthaler Paul-Isidor1728AUT0,5w ½3
Trumpp Felix 1306 AUT Rp:831
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Neubauer Pascal1369AUT1s 04
227Pudmich Guenter Dr.1714AUT1s 04
Breznik Ben 0 AUT Rp:2270
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Aurich Jonas1200AUT0w 15
229Schröttner Lukas1740AUT0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg3½:1½
4.1
Triebl, Andreas
1888-
Zoedl, Heinrich
1814½ - ½
4.2
Eberhardt, Christian
1941-
Aurich, Sven
17961 - 0
4.3
Zirngast, Erhard
1848-
Ramler, Johann
16111 - 0
4.4
Trumpp, Felix
1306-
Neubauer, Pascal
13690 - 1
4.5
Breznik, Ben
0-
Aurich, Jonas
12001 - 0
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-1BärnbachRtg2 : 3
1.1
Triebl, Andreas
1888-
Brunner, Gerhard
17220 - 1
1.2
Eberhardt, Christian
1941-
Koller, Gerhard
1801½ - ½
1.3
Zirngast, Erhard
1848-
Reinthaler, Paul-Isidor
1728½ - ½
1.4
Trumpp, Felix
1306-
Pudmich, Guenter
17140 - 1
1.5
Breznik, Ben
0-
Schröttner, Lukas
17401 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg-4GamlitzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-2SchwanbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn8StainzRtg-4GamlitzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-7St. Martin i. S.Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn6Flavia SolvaRtg-4GamlitzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0