Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Frauental - FH CAMPUS 02 (RtgØ:1983, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
7Zoedl, Heinrich Mag.1814AUT116893½00,521958
8Aurich, Sven1796GER100416SI00021824
9Fabian, Franz1790AUT1026280011701
14Ramler, Johann1611AUT11155200021743
15Grünwald, Stefan Dipl.-Ing, Dr.1578AUT138324½0,511715
19Neubauer, Pascal1369AUT1465121111306
20Aurich, Jonas1200AUT135055J0011200

Thông tin kỳ thủ

Zoedl Heinrich Mag. 1814 AUT Rp:1836
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1108Triebl Andreas1888AUT0,5s ½1
21Stütz Leopold DI.2027AUT1,5w 01
Aurich Sven 1796 GER Rp:1030
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110Eberhardt Christian1941AUT1,5w 02
27Dampfhofer Simon1707AUT1s 02
Fabian Franz 1790 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
28Bracic Markus1701AUT2w 03
Ramler Johann 1611 AUT Rp:1044
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1115Zirngast Erhard1848AUT1,5s 03
211Hutten Fabian1637AUT1s 04
Grünwald Stefan Dipl.-Ing, Dr. 1578 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
213Kappaun Anton1715AUT1w ½5
Neubauer Pascal 1369 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1123Trumpp Felix1306AUT0w 14
Aurich Jonas 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1125Breznik Ben0AUT2s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg3½:1½
4.1
Triebl, Andreas
1888-
Zoedl, Heinrich
1814½ - ½
4.2
Eberhardt, Christian
1941-
Aurich, Sven
17961 - 0
4.3
Zirngast, Erhard
1848-
Ramler, Johann
16111 - 0
4.4
Trumpp, Felix
1306-
Neubauer, Pascal
13690 - 1
4.5
Breznik, Ben
0-
Aurich, Jonas
12001 - 0
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg-3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg½ :4½
2.1
Zoedl, Heinrich
1814-
Stütz, Leopold
20270 - 1
2.2
Aurich, Sven
1796-
Dampfhofer, Simon
17070 - 1
2.3
Fabian, Franz
1790-
Bracic, Markus
17010 - 1
2.4
Ramler, Johann
1611-
Hutten, Fabian
16370 - 1
2.5
Grünwald, Stefan
1578-
Kappaun, Anton
1715½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg-8StainzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn7St. Martin i. S.Rtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg-6Flavia SolvaRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn1BärnbachRtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0