Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. St. Martin i. S. (RtgØ:1879, HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1NMLoebler, Heimo Mag.2077AUT108444KG½½121987
2Kutlesa, Peter DI.2014AUT107772KG11221757
3Heinisch, Wolfgang1792AUT11892310121749
5Grebenar, Erich1757AUT103951½½121690
8Hilscher, Gottfried1699AUT105084½0,511672
10Peterschek, Heinz1677AUT1105871111236

Thông tin kỳ thủ

Loebler Heimo Mag. NM 2077 AUT Rp:2042
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167MKFauland Peter2143AUT0,5s ½1
293Krobath Werner1831AUT1,5w ½1
Kutlesa Peter DI. 2014 AUT Rp:2612
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
168Adelsberger Andreas1776AUT1w 12
295Sackl Ernst1738AUT0,5s 12
Heinisch Wolfgang 1792 AUT Rp:1744
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169Tunaru Alexandru1743ROU0,5s 13
296Avramenko Danyl1755UKR1w 03
Grebenar Erich 1757 AUT Rp:1728
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170Wippel Herbert1702AUT0,5w ½4
299Koestenbauer Hans Ing.1678AUT1,5s ½4
Hilscher Gottfried 1699 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171Lenz Manuel1672AUT1,5s ½5
Peterschek Heinz 1677 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2105Kutz Lukas1236AUT1w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn2SchwanbergRtg-7St. Martin i. S.Rtg1½:3½
2.1MK
Fauland, Peter
2143-NM
Loebler, Heimo
2077½ - ½
2.2
Adelsberger, Andreas
1776-
Kutlesa, Peter
20140 - 1
2.3
Tunaru, Alexandru
1743-
Heinisch, Wolfgang
17920 - 1
2.4
Wippel, Herbert
1702-
Grebenar, Erich
1757½ - ½
2.5
Lenz, Manuel
1672-
Hilscher, Gottfried
1699½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn7St. Martin i. S.Rtg-8StainzRtg3 : 2
4.1NM
Loebler, Heimo
2077-
Krobath, Werner
1831½ - ½
4.2
Kutlesa, Peter
2014-
Sackl, Ernst
17381 - 0
4.3
Heinisch, Wolfgang
1792-
Avramenko, Danyl
17550 - 1
4.4
Grebenar, Erich
1757-
Koestenbauer, Hans
1678½ - ½
4.5
Peterschek, Heinz
1677-
Kutz, Lukas
12361 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn1BärnbachRtg-7St. Martin i. S.Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn6Flavia SolvaRtg-7St. Martin i. S.Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn7St. Martin i. S.Rtg-5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn4GamlitzRtg-7St. Martin i. S.Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn7St. Martin i. S.Rtg-3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0