Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Stainz (RtgØ:1806, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Krobath, Werner1831AUT1075621½1,521900
4Sackl, Ernst1738AUT112334½00,521908
5Avramenko, Danyl1755UKR143103SI1111792
8Koestenbauer, Hans Ing.1678AUT1069991½1,521743
10Wutscher, Karl1568AUT116595G0011727
14Kutz, Lukas1236AUT13185610121662

Thông tin kỳ thủ

Krobath Werner 1831 AUT Rp:2146
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Brunner Gerhard1722AUT1s 11
257NMLoebler Heimo Mag.2077AUT1s ½1
Sackl Ernst 1738 AUT Rp:1720
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Koller Gerhard1801AUT1w ½2
258Kutlesa Peter DI.2014AUT2w 02
Avramenko Danyl 1755 UKR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
259Heinisch Wolfgang1792AUT1s 13
Koestenbauer Hans Ing. 1678 AUT Rp:1968
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Reinthaler Paul-Isidor1728AUT0,5s 13
261Grebenar Erich1757AUT1w ½4
Wutscher Karl 1568 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Zens Laura1727AUT1w 04
Kutz Lukas 1236 AUT Rp:1662
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Kop Rudolf1646AUT0s 15
2128Peterschek Heinz1677AUT1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn1BärnbachRtg-8StainzRtg1½:3½
1.1
Brunner, Gerhard
1722-
Krobath, Werner
18310 - 1
1.2
Koller, Gerhard
1801-
Sackl, Ernst
1738½ - ½
1.3
Reinthaler, Paul-Isidor
1728-
Koestenbauer, Hans
16780 - 1
1.4
Zens, Laura
1727-
Wutscher, Karl
15681 - 0
1.5
Kop, Rudolf
1646-
Kutz, Lukas
12360 - 1
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn7St. Martin i. S.Rtg-8StainzRtg3 : 2
4.1NM
Loebler, Heimo
2077-
Krobath, Werner
1831½ - ½
4.2
Kutlesa, Peter
2014-
Sackl, Ernst
17381 - 0
4.3
Heinisch, Wolfgang
1792-
Avramenko, Danyl
17550 - 1
4.4
Grebenar, Erich
1757-
Koestenbauer, Hans
1678½ - ½
4.5
Peterschek, Heinz
1677-
Kutz, Lukas
12361 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn8StainzRtg-6Flavia SolvaRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn5Frauental - FH CAMPUS 02Rtg-8StainzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn8StainzRtg-4GamlitzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn3Spg. Leibnitz/TillmitschRtg-8StainzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn8StainzRtg-2SchwanbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0