2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:58:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Schwanberg (RtgØ:1807 / HS1: 0 / HS2: 1,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Fauland, Peter | 2143 | AUT | 102712 | | | 0,5 | 1 |
| 2 | | Adelsberger, Andreas | 1776 | AUT | 100047 | | | 0 | 1 |
| 3 | | Tunaru, Alexandru | 1743 | ROU | 126846 | | KG | 0 | 1 |
| 4 | | Wippel, Herbert | 1702 | AUT | 117938 | | KG | 0,5 | 1 |
| 5 | | Lenz, Manuel | 1672 | AUT | 121661 | | | 0,5 | 1 |
| 6 | | Fauland-Novak, Venus Anna Lena | 1388 | AUT | 117134 | w | | 0 | 0 |
| 7 | | Schütz, Alexander | 0 | AUT | 146852 | | | 0 | 0 |
|
|
|
|