2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 30.09.2026 23:08:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Spg. Leibnitz/Tillmitsch (RtgØ:1866 / HS1: 1 / HS2: 2,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Stütz, Leopold DI. | 2027 | AUT | 114604 | | | 0,5 | 1 |
| 2 | | Hammer, Harald | 1917 | AUT | 119775 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Künstl, Florian | 1864 | AUT | 131833 | | | 0 | 0 |
| 4 | | Zirngast, Guenter | 1765 | AUT | 116861 | | | 0 | 0 |
| 5 | | Raunjak, Christoph | 1758 | AUT | 144092 | | | 0,5 | 1 |
| 6 | | Rohr, Benjamin | 1738 | AUT | 144905 | | | 0 | 0 |
| 7 | | Dampfhofer, Simon | 1707 | AUT | 144210 | | | 0 | 0 |
| 8 | | Bracic, Markus | 1701 | AUT | 141179 | | KG | 1 | 1 |
| 9 | | Tscherko, Jan | 1686 | AUT | 119911 | | | 0 | 0 |
| 10 | | Fuehrer, Jakob | 1724 | AUT | 103302 | | | 0 | 0 |
| 11 | | Hutten, Fabian | 1637 | AUT | 128171 | | | 0 | 1 |
| 12 | | Flechl, Heimo Michael | 1669 | AUT | 142962 | | KG | 0 | 0 |
| 13 | | Kappaun, Anton | 1715 | AUT | 142723 | | | 0,5 | 1 |
| 14 | | Klöckl, Benedikt | 1428 | AUT | 125628 | | | 0 | 0 |
| 15 | | Treuer, Jan | 1366 | AUT | 145807 | | | 0 | 0 |
| 16 | | Weissenbacher, Frank | 1330 | AUT | 143882 | | | 0 | 0 |
| 17 | | Kappaun, Mathias | 1227 | AUT | 145097 | | | 0 | 0 |
| 18 | | Hartinger, Manuel | 0 | AUT | 145873 | | | 0 | 0 |
| 19 | | Fischer, Dominik | 0 | AUT | 149137 | | J | 0 | 0 |
|
|
|
|