2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 30.09.2026 23:08:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Gamlitz (RtgØ:1976 / HS1: 2 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Bakalarz, Mietek | 2225 | LUX | 137135 | | A | 0 | 0 |
| 2 | | Triebl, Andreas | 1888 | AUT | 115136 | | KG | 0,5 | 1 |
| 3 | | Wiener, Alexander B.A. | 1883 | AUT | 121829 | | | 0 | 0 |
| 4 | | Eberhardt, Christian | 1941 | AUT | 102180 | | | 1 | 1 |
| 5 | | Triebl, Paul | 1898 | AUT | 115138 | | | 0 | 0 |
| 6 | | Nowrouzi, Markus | 1909 | AUT | 110011 | | | 0 | 0 |
| 7 | | Knaus, Otto | 1897 | AUT | 106834 | | | 0 | 0 |
| 8 | WFM | Bakalarz, Grazyna | 1908 | LUX | 136505 | w | | 0 | 0 |
| 9 | | Zirngast, Erhard | 1848 | AUT | 116860 | | | 1 | 1 |
| 10 | | Meixner, Helmut | 1837 | AUT | 109087 | | | 0 | 0 |
| 11 | | Klapsch, Josef | 1814 | AUT | 106679 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Ussar, Reinhard | 1819 | AUT | 115369 | | KG | 0 | 0 |
| 13 | WMK | Schmidbauer, Andrea Mag. | 1650 | AUT | 108334 | w | | 0 | 0 |
| 14 | | Schnepf, Franz | 1630 | AUT | 140077 | | | 0 | 0 |
| 15 | | Feldhofer, Elias | 1605 | AUT | 140079 | | J | 0 | 0 |
| 16 | | Hainzl, Markus | 1538 | AUT | 104497 | | | 0 | 0 |
| 17 | | Trumpp, Felix | 1306 | AUT | 148817 | | J | 0 | 1 |
| 18 | | Schnepf, Maximilian | 1318 | AUT | 140078 | | J | 0 | 0 |
| 19 | | Breznik, Ben | 0 | AUT | 150336 | | J | 1 | 1 |
| 20 | | Ihanic, Constantin | 0 | AUT | 150377 | | J | 0 | 0 |
|
|
|
|