2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 30.09.2026 23:08:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. Stainz (RtgØ:1806 / HS1: 2 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Krobath, Werner | 1831 | AUT | 107562 | | | 1 | 1 |
| 2 | | Gürtl, Siegfried | 1865 | AUT | 104221 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Poms, Christian | 1838 | AUT | 111062 | | G | 0 | 0 |
| 4 | | Sackl, Ernst | 1738 | AUT | 112334 | | | 0,5 | 1 |
| 5 | | Avramenko, Danyl | 1755 | UKR | 143103 | | SI | 0 | 0 |
| 6 | | Klug, Florian | 1740 | AUT | 106800 | | | 0 | 0 |
| 7 | | Lenz, Siegfried | 1691 | AUT | 108245 | | | 0 | 0 |
| 8 | | Koestenbauer, Hans Ing. | 1678 | AUT | 106999 | | | 1 | 1 |
| 9 | | Farmer, Guenter Dr. | 1648 | AUT | 102669 | | | 0 | 0 |
| 10 | | Wutscher, Karl | 1568 | AUT | 116595 | | G | 0 | 1 |
| 11 | | Deutschmann, Josef | 1538 | AUT | 101882 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Haubenwaller, Norbert | 1474 | AUT | 104767 | | KG | 0 | 0 |
| 13 | | Kelemen, Edwin | 1265 | AUT | 126274 | | | 0 | 0 |
| 14 | | Kutz, Lukas | 1236 | AUT | 131856 | | | 1 | 1 |
| 15 | | Freydl, Peter DI | 0 | AUT | 103131 | | | 0 | 0 |
|
|
|
|