2627 AUT STMK Kreis Süd 1. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:58:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Gamlitz | * | | | | | | | 3½ | 2 | 3,5 | 0 |
| St. Martin i. S. | | * | | | | | 3½ | | 2 | 3,5 | 0 |
| Stainz | | | * | | | 3½ | | | 2 | 3,5 | 0 |
| 4 | Spg. Leibnitz/Tillmitsch | | | | * | 2½ | | | | 1 | 2,5 | 1 |
| Flavia Solva | | | | 2½ | * | | | | 1 | 2,5 | 1 |
| 6 | Bärnbach | | | 1½ | | | * | | | 0 | 1,5 | 0 |
| Schwanberg | | 1½ | | | | | * | | 0 | 1,5 | 0 |
| Frauental - FH CAMPUS 02 | 1½ | | | | | | | * | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|