2627 AUT STMK Kreis Süd 2. Klasse Süd-West

Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:05:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Voitsberg (RtgØ:1877, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Sticher, Othmar1886AUT114342+110
6Brann, Franz1803AUT1012871111372
8Ochensberger, Walter1746AUT1101201111208
13Fellner, Kurt1470AUT1344941111200
  2. Gamlitz (RtgØ:1922, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Zirngast, Erhard1848AUT116860½0,511796
14Trumpp, Felix1306AUT148817J1111395
16Breznik, Ben0AUT150336J1111285
18Ihanic, Constantin0AUT150377J1111200
  3. Pölfing-Brunn (RtgØ:1721, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Baumrucker, Fritz Akad. Vkfm.1851AUT100696½0,511792
2Baumrucker, Gabriel1776AUT100697½0,511800
3Baumrucker, Horst1701AUT1006981111479
4Lampl, Stefan Ing. Ba1557AUT1078831111387
  4. Flavia Solva (RtgØ:1557, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
7Taamallah, Mohamed1384AUT144899J, S1111460
8Taamallah, Nour1419AUT143988J1111346
9Kalcher, Raphael1339AUT141095J0011249
10Uhl, Andreas1256AUT144900J0011200
  5. Bärnbach (RtgØ:1752, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
12Zaff, Maximilian1460AUT145454J0011384
14Nußbacher, Sarah1346AUT146497J0011419
15Nußbacher, Emilia1249AUT147619J1111339
17Nußbacher, Tina0AUT1496271111256
  6. Spg. Ligist-St.Johann (RtgØ:1841, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Wießner, Elisabeth1792AUT137212J½0,511851
4Lickl, Norbert DI.1800AUT108326½0,511776
6Hammer, Stefan1479AUT1045850011701
7Wiessner, Manfred1387AUT1162110011557
  7. Frauental - FH CAMPUS 02 B (RtgØ:1636, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Aurich, Sven1796GER100416SI½0,511848
5Eperjesi, Daniel1395HUN136319J0011306
6Enthaler, Vico1285AUT146897J0011200
7Jakob, Fabio0AUT147991J0011200
  8. Frauental - FH CAMPUS 02 A (RtgØ:1554, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Grünwald, Beat1896AUT136679-010
3Aurich, Marvin1372AUT1317870011803
5Petz-Ortner, Johann1208AUT1106270011746
8Lichtenberger, Robin Carlos0AUT149017J0011470