2627 AUT STMK Kreis Süd 2. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:05:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Bärnbach (RtgØ:1752 / HS1: 1 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Schernthaner, Tim | 1779 | AUT | 140786 | | J | 0 | 0 |
| 2 | | Gössler, Günter | 1761 | AUT | 103757 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Pudmich, Guenter Dr. | 1714 | AUT | 111339 | | | 0 | 0 |
| 4 | | Hackl, Christian | 1663 | AUT | 144146 | | | 0 | 0 |
| 5 | | Schröttner, Lukas | 1740 | AUT | 120739 | | | 0 | 0 |
| 6 | | Zens, Laura | 1727 | AUT | 143833 | w | J | 0 | 0 |
| 7 | | Hackl, Konstantin | 1612 | AUT | 143814 | | J | 0 | 0 |
| 8 | | Kop, Rudolf | 1646 | AUT | 144533 | | | 0 | 0 |
| 9 | | Schernthaner, Markus | 1663 | AUT | 132336 | | | 0 | 0 |
| 10 | | Kuess, Andreas Dr. | 1601 | AUT | 107686 | | | 0 | 0 |
| 11 | | Krois, Rudolf | 1635 | AUT | 107574 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Zaff, Maximilian | 1460 | AUT | 145454 | | J | 0 | 1 |
| 13 | | Hackl, Antonia | 1478 | AUT | 144654 | w | | 0 | 0 |
| 14 | | Nußbacher, Sarah | 1346 | AUT | 146497 | w | J | 0 | 1 |
| 15 | | Nußbacher, Emilia | 1249 | AUT | 147619 | w | J | 1 | 1 |
| 16 | | Zens, Sebastian | 1200 | AUT | 143815 | | J | 0 | 0 |
| 17 | | Nußbacher, Tina | 0 | AUT | 149627 | w | | 1 | 1 |
| 18 | | Eberherr, Emily | 0 | AUT | 150351 | w | J | 0 | 0 |
| 19 | | Szczerba, Maksymilian | 0 | AUT | 148029 | | J | 0 | 0 |
|
|
|
|