2627 AUT STMK Kreis Süd 2. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:05:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. Frauental - FH CAMPUS 02 A (RtgØ:1554 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Grünwald, Beat | 1896 | AUT | 136679 | | | 0 | 1 |
| 2 | | Grünwald, Stefan Dipl.-Ing, Dr. | 1578 | AUT | 138324 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Aurich, Marvin | 1372 | AUT | 131787 | | | 0 | 1 |
| 4 | | Neubauer, Pascal | 1369 | AUT | 146512 | | | 0 | 0 |
| 5 | | Petz-Ortner, Johann | 1208 | AUT | 110627 | | | 0 | 1 |
| 6 | | Ladinger, Lukas | 0 | AUT | 107822 | | | 0 | 0 |
| 7 | | Aurich, Jonas | 1200 | AUT | 135055 | | J | 0 | 0 |
| 8 | | Lichtenberger, Robin Carlos | 0 | AUT | 149017 | | J | 0 | 1 |
| 9 | | Becker, Benjamin Dinh | 1232 | AUT | 150084 | | J | 0 | 0 |
| 10 | | Weghofer, Luzia | 0 | AUT | 150759 | | J | 0 | 0 |
|
|
|
|