2627 AUT STMK Kreis Süd 2. Klasse Süd-West Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:05:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. Frauental - FH CAMPUS 02 B (RtgØ:1636 / HS1: 0 / HS2: 0,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Aurich, Sven | 1796 | GER | 100416 | | SI | 0,5 | 1 |
| 2 | | Eibisberger, Karl | 1740 | AUT | 102366 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Ramler, Johann | 1611 | AUT | 111552 | | | 0 | 0 |
| 4 | | Grebien, Luca | 1381 | AUT | 142906 | | | 0 | 0 |
| 5 | | Eperjesi, Daniel | 1395 | HUN | 136319 | | J | 0 | 1 |
| 6 | | Enthaler, Vico | 1285 | AUT | 146897 | | J | 0 | 1 |
| 7 | | Jakob, Fabio | 0 | AUT | 147991 | | J | 0 | 1 |
| 8 | | Pichler, Lukas | 0 | AUT | 148402 | | | 0 | 0 |
| 9 | | Weghofer, Michael | 0 | AUT | 150758 | | J | 0 | 0 |
|
|
|
|