Torneig del V Mini-Circuit Territorial de Barcelona 2026-2027 Començament de les rondes 21:00 Contacte: escacsrubi@gmail.com mòbil: 658844428 Trams d'elo català: A: 2000-2149 B: 1850-1999 C:1700-1849 D: fins 1699
V Obert de Tardor A E Rubinenca 2026 | Ban Tổ chức | Associació d'Escacs Rubinenca |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Pedro Alarcon Robles (32042760) |
| Tổng trọng tài | AC Joaquim Cortes Ventura (2221730) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30" |
| Địa điểm | C/ Víctor Balaguer, 16, Rubí |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 495352 |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/11/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1751 / 45 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 00:44:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: CORTÉS VENTURA, Joaquim
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Download Files | Bases V Obert de Tardor A E Rubinenca 2026.pdf, Circular BCN 12_2026 Normativa del V Mini-Circuit de la Territorial de Barcelona.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 38 | | Alvarez March, Aleix | CAT | | | * | | | | | | |
| 49 | | Ayala Pinzon, Jonne Eric | CAT | * | * | | | | | | | |
| 53 | | Boix Robla, Pau | CAT | * | | | | | | | | |
| 20 | | Campos Gonzalez, Ivan | CAT | | | * | | | | | | |
| 6 | | Colomer Gomez, Jordi | CAT | * | | | | | | | | |
| 50 | | Escura Pastor, Cristian | CAT | * | | * | | | | | | |
| 12 | | Fernandez Escabia, Victor | CAT | | 0F | | | | | | | |
| 25 | | Fernandez Peitx, Alvaro | CAT | | | | * | | | | | |
| 4 | WCM | Flores Mirabal, Nancy | ARG | | | * | | | | | | |
| 47 | | Hernandez Gonzalez, Josue | CAT | * | | | | | | | | |
| 54 | | Hooker, Ryan Keith | CAT | | miễn đấu | 0F | | | | | | |
| 52 | | Jimenez Hernandez, Eric | CAT | | | miễn đấu | | | | | | |
| 22 | | Lleonart Anguix, Manuel | CAT | | * | | | | | * | | |
| 36 | | Lujan Moreno, Royer Manuel | CAT | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 46 | | Marti Munoz, Carles | CAT | | 0F | | | | | | | |
| 23 | | Martinez Ferrer, Albert 1956 | CAT | * | | 0F | | | | | | |
| 41 | | Saheb Vossoughi, Pedram | CAT | | | * | | | | | | |
| 48 | | Salva Andres, Oriol | CAT | | | | * | | | | | |
| 35 | | Vilanova Cuevas, Joan Francesc | CAT | | | * | | | | | | |
|
|
|
|