Baarerturnier 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 20:45:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323655
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/17 lúc 20:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Manzano Julian, | 1700 | 3 | 0 - 1 | 4 | | Paholok, Igor | 1813 | 2 |
| 2 | 4 | | Fratschoel, Philipp | 1800 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Joller, Hans | 1860 | 1 |
| 3 | 7 | | Roth, Tobias | 1766 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Tüscher, Heinz | 1785 | 5 |
| 4 | 3 | | Quadri, Pablo | 1805 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Bozorov, Lutfulloh | 1716 | 9 |
| 5 | 8 | | Gretener, Kurt | 1749 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Klaus, Ortwin | 1627 | 14 |
| 6 | 11 | | Ulrich, Adalbert | 1700 | 2 | ½ - ½ | 1½ | | Camathias, Sebastian | 1780 | 6 |
| 7 | 12 | | Pascale, Luciano | 1695 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Gretener, Frieda | 1498 | 16 |
| 8 | 18 | | Bozorov, Hikmatulloh | 1400 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Koch, Werner | 1677 | 13 |
| 9 | 15 | | Klemmt, Yves | 1500 | 1 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 10 | 17 | | Gianinazzi, Alberto | 1400 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|