Baarerturnier 2026 | Ban Tổ chức | Schachclub Baar |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Tổng trọng tài | IA Gretener Kurt |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra | 30 Min |
| Địa điểm | Baar |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/27 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình | 1681 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Chess from Franz-Josef Weber |
Cập nhật ngày: 24.09.2026 20:45:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323655
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bozorov, Lutfulloh | 1369202 | 1716 | SUI | Baar |
| 2 | | Bozorov, Hikmatulloh | | 1400 | | |
| 3 | | Camathias, Sebastian | | 1780 | | |
| 4 | | Fratschoel, Philipp | 1336061 | 1800 | SUI | |
| 5 | | Gianinazzi, Alberto | 1370979 | 1400 | SUI | Baar |
| 6 | | Gretener, Kurt | 1320092 | 1749 | SUI | Baar |
| 7 | | Gretener, Frieda | 1337807 | 1498 | SUI | Baar |
| 8 | | Joller, Hans | 1303589 | 1860 | SUI | |
| 9 | | Klaus, Ortwin | 1351990 | 1627 | SUI | Baar |
| 10 | | Klemmt, Yves | | 1500 | | |
| 11 | | Koch, Werner | | 1677 | | |
| 12 | | Manzano Julian, | | 1700 | | Baar |
| 13 | | Paholok, Igor | 1338951 | 1813 | SUI | Baar |
| 14 | | Pascale, Luciano | 1372041 | 1695 | SUI | Baar |
| 15 | | Quadri, Pablo | 1337491 | 1805 | SUI | Baar |
| 16 | | Roth, Tobias | 1348760 | 1766 | SUI | |
| 17 | | Tüscher, Heinz | 1370464 | 1785 | SUI | Baar |
| 18 | | Ulrich, Adalbert | | 1700 | | |
|
|
|
|