Baarerturnier 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:17:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323655
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Joller, Hans | 1303589 | SUI | 1860 | |
| 2 | | Paholok, Igor | 1338951 | SUI | 1813 | Baar |
| 3 | | Quadri, Pablo | 1337491 | SUI | 1805 | Baar |
| 4 | | Fratschoel, Philipp | 1336061 | SUI | 1800 | |
| 5 | | Tüscher, Heinz | 1370464 | SUI | 1785 | Baar |
| 6 | | Camathias, Sebastian | | | 1780 | |
| 7 | | Roth, Tobias | 1348760 | SUI | 1766 | |
| 8 | | Gretener, Kurt | 1320092 | SUI | 1749 | Baar |
| 9 | | Bozorov, Lutfulloh | 1369202 | SUI | 1716 | Baar |
| 10 | | Manzano Julian, | | | 1700 | Baar |
| 11 | | Ulrich, Adalbert | | | 1700 | |
| 12 | | Pascale, Luciano | 1372041 | SUI | 1695 | Baar |
| 13 | | Koch, Werner | | | 1677 | |
| 14 | | Klaus, Ortwin | 1351990 | SUI | 1627 | Baar |
| 15 | | Klemmt, Yves | | | 1500 | |
| 16 | | Gretener, Frieda | 1337807 | SUI | 1498 | Baar |
| 17 | | Gianinazzi, Alberto | 1370979 | SUI | 1400 | Baar |
| 18 | | Bozorov, Hikmatulloh | | | 1400 | |
|
|
|
|