ŠSPK - Krajský přebor družstev I. třídy - 2026/27

Ban Tổ chứcŠachový svaz Plzeňského kraje
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK ŠSPK - Mgr. Pelikán David
Tổng trọng tàiMgr. Pelikán David
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min. / 40 tahů + 30 min. do konce partie, 30 sekund na každý tah
Địa điểmPlzeňský kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1823 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:50:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 118

Giải/ Nội dungKP I, KPII, KP III, RP
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1SŠK HeřNýř A * 000
2Šachklub Klatovy A * 000
3Lokomotiva A * 000
4ŠK Garde Kaznějov * 000
5ŠK Dvorec - B * 000
6ŠK 64 Plzeň C * 000
7Sokol Domažlice B * 000
8Sokol Domažlice A * 000
9ŠK 64 Plzeň B * 000
10Šakal Kozolupy * 000
11ŠK Líně C * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)