ŠSPK - Regionální přebor družstev - 2026/27 | Ban Tổ chức | Šachový svaz Plzeňského kraje |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | STK ŠSPK - Mgr. Pelikán David |
| Tổng trọng tài | Mgr. Pelikán David |
| Phó Tổng Trọng tài | Bc. Hanzlík Zdeněk |
| Trọng tài | various |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. / 40 tahů + 30 min. do konce partie, 30 sekund na každý tah |
| Địa điểm | Plzeňský kraj |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1244 / 28 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.09.2026 22:36:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 118
| Giải/ Nội dung | KP I, KPII, KP III, RP |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Sokol Klatovy C | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK 64 Plzeň G | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK 64 Plzeň H | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | TJ Lokomotiva Plzeň D | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Garde Kaznějov B | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | TJ Heřmanova Huť z.s. / TJ NÝŘANY z.s. D | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SK Petřín Plzeň | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | TJ Plzeň Košutka z.s. D | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | TJ Sokol Plzeň-Letná D | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ŠK Dvorec C | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sokol Domažlice D | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Líně E | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|