2627 AUT STMK KREIS SUED II. Klasse Ost

Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:34:55, Người tạo: Steirischer Landesverband,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Spg. Fürstenfeld-Hartberg (RtgØ:1510, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Öreg, Hunor1511AUT1698001½0,511722
3Ernst, Elias1461AUT5300008311111356
4Grasser, Jakob1447AUT16895411111200
7Schöllauf, Julian1304AUT16875221111200
  2. Passail-Kumberg (RtgØ:1500, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Meldt, Florian1411AUT16994740011404
7Anhofer, Nikolaus1366AUT16732111111200
20Pachatz, Leonie1200AUT0011214
23Kaiser, Johannes0AUT1111000
  3. Spg. Feldbach-Kirchberg (RtgØ:1800, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
14Gsoels, Alois1404AUT16401271111411
20Pendl, Sebastian1200AUT5300094130011366
22Koralagamage Fernando, Samuel Anton1214SRI1111200
25Trummer, Vito0AUT0011000
  4. SV Gleisdorf (RtgØ:1710, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Krispel, Ferdinand Mag.1722AUT1646524½0,511511
10Kraxner, Wolfgang1356AUT0011461
12Hagn, Klaus1200AUT0011447
16Benke, Rosa1200AUT5300203870011304