2627 AUT STMK KREIS SUED II. Klasse Ost Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:34:55, Người tạo: Steirischer Landesverband,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Cafe Wilfling Söchau (RtgØ:1722 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Sepetavc, Walter | 1816 | AUT | 1603469 | 0 | 0 |
| 2 | | Ackerl, Josef | 1705 | AUT | 1649728 | 0 | 0 |
| 3 | | Murlasits, Martin Iii | 1689 | AUT | 1616722 | 0 | 0 |
| 4 | | Goelles, Walter | 1679 | AUT | 1624989 | 0 | 0 |
| 5 | | Rella, Mario | 1539 | AUT | 1676040 | 0 | 0 |
| 6 | | Stenitzer, Wilibald | 1565 | AUT | 1648667 | 0 | 0 |
| 7 | | Mader, Stefan | 1480 | AUT | 1689690 | 0 | 0 |
| 8 | | Rella, Alexandra | 1330 | AUT | 1685236 | 0 | 0 |
| 9 | | Pfingstl, Matthias | 1387 | AUT | 1693760 | 0 | 0 |
| 10 | | Steßel, Thomas | 1318 | AUT | 530009944 | 0 | 0 |
| 11 | | Sammer, Gregor | 1200 | AUT | 530009936 | 0 | 0 |
| 12 | | Strauss, Noe | 1200 | AUT | 530000181 | 0 | 0 |
| 13 | | Thier, Marcel | 1200 | AUT | 530006120 | 0 | 0 |
| 14 | | Ielenskyi, Oleksandr | 1200 | AUT | 530018153 | 0 | 0 |
| 15 | | Kohl, Vanessa | 0 | AUT | | 0 | 0 |
| 16 | | Strauss, Mia | 0 | AUT | 530003903 | 0 | 0 |
| 17 | | Strauss, Zoe | 0 | AUT | 530003911 | 0 | 0 |
| 18 | | Strauss, Lila Alexandra | 0 | AUT | 530003890 | 0 | 0 |
| 19 | | Preininger, Wendelin | 0 | AUT | | 0 | 0 |
|
|
|
|