2627 AUT STMK KREIS SUED II. Klasse Ost Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:34:55, Người tạo: Steirischer Landesverband,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. SV Gleisdorf (RtgØ:1710 / HS1: 0 / HS2: 0,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Krispel, Ferdinand Mag. | 1722 | AUT | 1646524 | 0,5 | 1 |
| 2 | | Zrubecz, Tamas | 1793 | AUT | 1683411 | 0 | 0 |
| 3 | | Plank, Hermann | 1665 | AUT | | 0 | 0 |
| 4 | | Buttenhauser, Roland | 1645 | AUT | 1621777 | 0 | 0 |
| 5 | | Schwarz, Claus | 1661 | AUT | 1648713 | 0 | 0 |
| 6 | | Majkovski, Sarah | 1603 | AUT | 1625578 | 0 | 0 |
| 7 | | Lendl, Stephan | 1488 | AUT | 1695606 | 0 | 0 |
| 8 | | Hütter, Rupert | 1538 | AUT | 1698770 | 0 | 0 |
| 9 | | Lendl, Tamara | 1374 | AUT | 1693204 | 0 | 0 |
| 10 | | Kraxner, Wolfgang | 1356 | AUT | | 0 | 1 |
| 11 | | Löffler, Marvin | 1257 | AUT | 1665022 | 0 | 0 |
| 12 | | Hagn, Klaus | 1200 | AUT | | 0 | 1 |
| 13 | | Saurer, Rafael Dorian | 1200 | AUT | 1678434 | 0 | 0 |
| 14 | | Winkler, Nico Christian | 0 | AUT | | 0 | 0 |
| 15 | | Szith, Josephin Eva | 1200 | AUT | 530020450 | 0 | 0 |
| 16 | | Benke, Rosa | 1200 | AUT | 530020387 | 0 | 1 |
|
|
|
|