2627 AUT STMK KREIS SUED II. Klasse Ost | Ban Tổ chức | LV Steiermark |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Fragner Markus |
| Tổng trọng tài | Fragner Markus |
| Trọng tài | Fragner Markus |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten für die ersten 40 Züge + 30 Minuten für den Rest + 30 Sekunden ab dem ersten Zug |
| Địa điểm | Oststeiermark |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/11/28 |
| Rating trung bình | 1437 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 09.09.2026 20:00:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Passail-Kumberg | * | | | 10 | | | 2 | 10 | 0 |
| 2 | SV Gleisdorf | | * | 9 | | | | 2 | 9 | 0 |
| 3 | Spg. Feldbach-Kirchberg | | 1 | * | | | | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Cafe Wilfling Söchau | 0 | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Spielfrei | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Spg. Fürstenfeld-Hartberg | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|